Từ điển › 投宿投宿 nghĩa là gìtóu sùHán Việt: ĐẦU TÚCtrọ lạiNghĩa tóu sùHán Việt: ĐẦU TÚCtrọ lạinghỉ qua đêmTiếng Anh: to lodge; to stay (for the night)Chữ thành phần投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →宿sù, xiù · Hán Việt: túcto stop, to rest, to lodge; constellation11 nét · Xem thứ tự nét →