Từ điển › 投寄投寄 nghĩa là gìtóu jìHán Việt: ĐẦU GỬIgửi bằng bưu điệnNghĩa tóu jìHán Việt: ĐẦU GỬIgửi bằng bưu điệnTiếng Anh: to send by postChữ thành phần投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →