Từ điển › 投师投师投師 nghĩa là gìtóu shīHán Việt: ĐẦU SƯbái sư để họcNghĩa tóu shīHán Việt: ĐẦU SƯbái sư để họcTiếng Anh: to join a guru for instructionChữ thành phần投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →