投机买卖投機買賣 nghĩa là gì
tóu jī mǎi màiHán Việt: ĐẦU CƠ MÃI MẠI
tham gia giao dịch đầu cơ
Nghĩa
tóu jī mǎi màiHán Việt: ĐẦU CƠ MÃI MẠI
- tham gia giao dịch đầu cơ
Tiếng Anh: to engage in speculative trading
Chữ thành phần
- 投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 买mǎi · Hán Việt: mãito buy, to purchase; to bribe, to persuade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →