Từ điển › 投机者投机者投機者 nghĩa là gìtóu jī zhěnhà đầu cơNghĩa tóu jī zhěnhà đầu cơTiếng Anh: speculatorChữ thành phần投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →