Từ điển › 投票匦投票匦投票匭 nghĩa là gìtóu piào guǐhòm phiếu (Đài Loan)Nghĩa tóu piào guǐhòm phiếu (Đài Loan)Tiếng Anh: ballot box (Tw)Chữ thành phần投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →匦guǐchest, casket, small box8 nét · Xem thứ tự nét →