Từ điển › 投票箱投票箱 nghĩa là gìtóu piào xiāngHán Việt: ĐẦU PHIẾU RƯƠNGhòm phiếuNghĩa tóu piào xiāngHán Việt: ĐẦU PHIẾU RƯƠNGhòm phiếuTiếng Anh: ballot boxChữ thành phần投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →