Từ điển › 投资人投资人投資人 nghĩa là gìtóu zī rénnhà đầu tưNghĩa tóu zī rénnhà đầu tưTiếng Anh: investorChữ thành phần投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →