投资移民投資移民 nghĩa là gì
tóu zī yí mín
di trú diện đầu tư
Nghĩa
tóu zī yí mín
- di trú diện đầu tư
- nhà đầu tư di trú
Tiếng Anh: investment immigration; immigrant investor
tóu zī yí mín
di trú diện đầu tư
Tiếng Anh: investment immigration; immigrant investor