投资组合投資組合 nghĩa là gì
tóu zī zǔ hé
danh mục đầu tư
Nghĩa
tóu zī zǔ hé
- danh mục đầu tư
Tiếng Anh: investment portfolio
Chữ thành phần
- 投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →