Từ điển › 投资风险投资风险投資風險 nghĩa là gìtóu zī fēng xiǎnrủi ro đầu tưNghĩa tóu zī fēng xiǎnrủi ro đầu tưChữ thành phần投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →