Từ điển › 投降投降 nghĩa là gìtóu xiángHán Việt: ĐẦU GIÁNGđầu hàngNghĩa tóu xiángHSK 7Hán Việt: ĐẦU GIÁNGđầu hàngTiếng Anh: to surrenderChữ thành phần投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →