Từ điển › 抖动抖动抖動 nghĩa là gìdǒu dòngrun lẩy bẩyNghĩa dǒu dòngrun lẩy bẩyrung độnglắc (cái gì)Tiếng Anh: to quiver; to vibrate; to shake (sth)Chữ thành phần抖dǒuto tremble, to shake, to rouse7 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →