抗争抗爭 nghĩa là gì
kàng zhēngHán Việt: KHÁNG TRANH
kháng cự
Nghĩa
kàng zhēngHSK 7Hán Việt: KHÁNG TRANH
- kháng cự
- đứng lên đấu tranh (chống lại)
Tiếng Anh: to resist; to make a stand and fight (against)
kàng zhēngHán Việt: KHÁNG TRANH
kháng cự
Tiếng Anh: to resist; to make a stand and fight (against)