Từ điển › 抗生素抗生素 nghĩa là gìkàng shēng sùHán Việt: KHÁNG SINH TỐkháng sinhNghĩa kàng shēng sùHSK 7Hán Việt: KHÁNG SINH TỐkháng sinhTiếng Anh: antibioticChữ thành phần抗kàng · Hán Việt: khángto defy, to fight, to resist7 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →