Từ điển › 抗衡抗衡 nghĩa là gìkàng héngcạnh tranh vớiNghĩa kàng héngHSK 7cạnh tranh vớiđối đầu vớichống lạiTiếng Anh: to compete with; to vie with; to counterChữ thành phần抗kàng · Hán Việt: khángto defy, to fight, to resist7 nét · Xem thứ tự nét →衡héngto measure, to weigh; to consider, to judge16 nét · Xem thứ tự nét →