Từ điển › 抗议者抗议者抗議者 nghĩa là gìkàng yì zhěngười biểu tìnhNghĩa kàng yì zhěngười biểu tìnhTiếng Anh: protesterChữ thành phần抗kàng · Hán Việt: khángto defy, to fight, to resist7 nét · Xem thứ tự nét →议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →