折光摺光 nghĩa là gì
zhé guāngHán Việt: CHIẾT QUANG
khúc xạ
Nghĩa (2 cách đọc)
zhé guāngHán Việt: CHIẾT QUANG
- khúc xạ
Tiếng Anh: refraction
zhé guāngHán Việt: CHIẾT QUANG
- khúc xạ
Tiếng Anh: refraction
zhé guāngHán Việt: CHIẾT QUANG
khúc xạ
Tiếng Anh: refraction
Tiếng Anh: refraction