Từ điển › 折叠椅折叠椅折疊椅 nghĩa là gìzhé dié yǐghế gấpNghĩa zhé dié yǐghế gấpghế xếpTiếng Anh: folding chair; deck chairChữ thành phần折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →叠dié · Hán Việt: điệppile; layer; to fold up; to repeat, to duplicate13 nét · Xem thứ tự nét →椅yǐchair, seat12 nét · Xem thứ tự nét →