Từ điển › 折回折回 nghĩa là gìzhé huíHán Việt: CHIẾT HỒIquay lạiNghĩa zhé huíHán Việt: CHIẾT HỒIquay lạitheo lối cũ trở vềTiếng Anh: to turn back; to retrace one's stepsChữ thành phần折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →