Từ điển › 折扇折扇 nghĩa là gìzhé shànHán Việt: CHIẾT PHIẾNquạt gấpNghĩa zhé shànHán Việt: CHIẾT PHIẾNquạt gấpTiếng Anh: folding fanChữ thành phần折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →扇shàn · Hán Việt: phiếnfan; panel; to flap10 nét · Xem thứ tự nét →