Từ điển › 折扣折扣 nghĩa là gìzhé kòuHán Việt: CHIẾT KHẤUchiết khấuNghĩa zhé kòuHSK 7Hán Việt: CHIẾT KHẤUchiết khấuTiếng Anh: discountChữ thành phần折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →