Từ điển › 折断折断折斷 nghĩa là gìzhé duànHán Việt: CHIẾT ĐOẠNbẻ gãyNghĩa zhé duànHán Việt: CHIẾT ĐOẠNbẻ gãylàm gãyTiếng Anh: to snap sth off; to breakChữ thành phần折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →