Từ điển › 折本折本 nghĩa là gìshé běnHán Việt: CHIẾT BẢNlỗNghĩa shé běnHán Việt: CHIẾT BẢNlỗmất tiềnTiếng Anh: a loss; to lose moneyChữ thành phần折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →