Từ điển › 折磨折磨 nghĩa là gìzhé móHán Việt: CHIẾT MÀIhành hạ; tra tấnNghĩa zhé móHSK 7Hán Việt: CHIẾT MÀIPhổ biến #3782hành hạ; tra tấnTiếng Anh: to torment; to tortureChữ thành phần折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →磨mó · Hán Việt: màimillstone; to grind, to polish, to rub, to wear out16 nét · Xem thứ tự nét →