抚养成人撫養成人 nghĩa là gì
fǔ yǎng chéng rénHán Việt: VỖ DƯỠNG THÀNH NHÂN
nuôi nấng trưởng thành (một đứa trẻ)
Nghĩa
fǔ yǎng chéng rénHán Việt: VỖ DƯỠNG THÀNH NHÂN
- nuôi nấng trưởng thành (một đứa trẻ)
Tiếng Anh: to bring up (a child)
Chữ thành phần
- 抚fǔ · Hán Việt: vỗto pat, to console; to stroke, to caress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →