抚养权撫養權 nghĩa là gì
fǔ yǎng quánHán Việt: VỖ DƯỠNG QUYỀN
quyền nuôi dưỡng (con cái, v.v.)
Nghĩa
fǔ yǎng quánHán Việt: VỖ DƯỠNG QUYỀN
- quyền nuôi dưỡng (con cái, v.v.)
Tiếng Anh: custody (of a child etc)
fǔ yǎng quánHán Việt: VỖ DƯỠNG QUYỀN
quyền nuôi dưỡng (con cái, v.v.)
Tiếng Anh: custody (of a child etc)