抚恤金撫恤金 nghĩa là gì
fǔ xù jīn
khoản tiền bồi thường (do chấn thương)
Nghĩa
fǔ xù jīn
- khoản tiền bồi thường (do chấn thương)
- khoản tiền trợ cấp
Tiếng Anh: compensation payment (for injury); relief payment
fǔ xù jīn
khoản tiền bồi thường (do chấn thương)
Tiếng Anh: compensation payment (for injury); relief payment