Từ điển › 抛出抛出拋出 nghĩa là gìpāo chūHán Việt: PHAO XUẤTnémNghĩa pāo chūHán Việt: PHAO XUẤTnémném raTiếng Anh: to toss; to throw outChữ thành phần抛pāo · Hán Việt: phaoto abandon, to throw away; to fling, to toss7 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →