Từ điển › 抛射抛射拋射 nghĩa là gìpāo shèHán Việt: PHAO XẠnémNghĩa pāo shèHán Việt: PHAO XẠnémbắnTiếng Anh: to throw; to shootChữ thành phần抛pāo · Hán Việt: phaoto abandon, to throw away; to fling, to toss7 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 抛射抛射物pāo shè wù đạn; vật phóng抛射体pāo shè tǐ đạn; vật phóng