Từ điển › 抛开抛开拋開 nghĩa là gìpāo kāiHán Việt: PHAO KHAIvứt bỏNghĩa pāo kāiHSK 7Hán Việt: PHAO KHAIvứt bỏloại bỏTiếng Anh: to throw out; to get rid ofChữ thành phần抛pāo · Hán Việt: phaoto abandon, to throw away; to fling, to toss7 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →