Từ điển › 抛掷抛掷拋擲 nghĩa là gìpāo zhìHán Việt: PHAO TRỊCHném; quăngNghĩa pāo zhìHán Việt: PHAO TRỊCHném; quăngTiếng Anh: to throw; to tossChữ thành phần抛pāo · Hán Việt: phaoto abandon, to throw away; to fling, to toss7 nét · Xem thứ tự nét →掷zhì · Hán Việt: trịchto throw, to hurl, to fling, to cast11 nét · Xem thứ tự nét →