Từ điển › 抛撒抛撒拋撒 nghĩa là gìpāo sǎHán Việt: PHAO TÁTrắc; rảiNghĩa pāo sǎHán Việt: PHAO TÁTrắc; rảiTiếng Anh: to sprinkleChữ thành phần抛pāo · Hán Việt: phaoto abandon, to throw away; to fling, to toss7 nét · Xem thứ tự nét →撒sā · Hán Việt: tátto disperse, to let go, to relax15 nét · Xem thứ tự nét →