Từ điển › 抛散抛散拋散 nghĩa là gìpāo sànHán Việt: PHAO TẢNrải rác; phân tánNghĩa pāo sànHán Việt: PHAO TẢNrải rác; phân tánTiếng Anh: to scatter; to disperseChữ thành phần抛pāo · Hán Việt: phaoto abandon, to throw away; to fling, to toss7 nét · Xem thứ tự nét →散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →