Từ điển › 抛离抛离拋離 nghĩa là gìpāo líHán Việt: PHAO LEruồng bỏNghĩa pāo líHán Việt: PHAO LEruồng bỏrời đitừ bỏTiếng Anh: to desert; to leave; to forsakeChữ thành phần抛pāo · Hán Việt: phaoto abandon, to throw away; to fling, to toss7 nét · Xem thứ tự nét →离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →