Từ điển › 抛空抛空拋空 nghĩa là gìpāo kōngHán Việt: PHAO KHÔNGbán khống (tài chính)Nghĩa pāo kōngHán Việt: PHAO KHÔNGbán khống (tài chính)Tiếng Anh: to short-sell (finance)Chữ thành phần抛pāo · Hán Việt: phaoto abandon, to throw away; to fling, to toss7 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →