Từ điển › 抛脸抛脸拋臉 nghĩa là gìpāo liǎnmất mặtNghĩa pāo liǎnmất mặtnhục nhãTiếng Anh: to lose face; humiliationChữ thành phần抛pāo · Hán Việt: phaoto abandon, to throw away; to fling, to toss7 nét · Xem thứ tự nét →脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →