抛补套利拋補套利 nghĩa là gì
pāo bǔ tào lì
kinh doanh chênh lệch giá có bảo hiểm
Nghĩa
pāo bǔ tào lì
- kinh doanh chênh lệch giá có bảo hiểm
Tiếng Anh: covered arbitrage
Chữ thành phần
- 抛pāo · Hán Việt: phaoto abandon, to throw away; to fling, to toss7 nét · Xem thứ tự nét →
- 补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →
- 套tàocase, cover, envelope, wrapper10 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →