Từ điển › 抛费抛费拋費 nghĩa là gìpāo fèiHán Việt: PHAO PHÍlãng phíNghĩa pāo fèiHán Việt: PHAO PHÍlãng phíphung phíTiếng Anh: to waste; to squanderChữ thành phần抛pāo · Hán Việt: phaoto abandon, to throw away; to fling, to toss7 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →