Từ điển › 抛锚抛锚拋錨 nghĩa là gìpāo máothả neoNghĩa pāo máothả neo(nghĩa bóng) (xe cộ, v.v.) bị hỏngTiếng Anh: to drop anchor; (fig.) (of a car etc) to break downChữ thành phần抛pāo · Hán Việt: phaoto abandon, to throw away; to fling, to toss7 nét · Xem thứ tự nét →锚máoanchor13 nét · Xem thứ tự nét →