Từ điển › 抠门抠门摳門 nghĩa là gìkōu ménHán Việt: KHUA MÔN(tiếng địa phương) keo kiệtNghĩa kōu ménHán Việt: KHUA MÔN(tiếng địa phương) keo kiệtTiếng Anh: (coll.) stingyChữ thành phần抠kōu · Hán Việt: khuato lift, to raise; tight-fisted7 nét · Xem thứ tự nét →门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 抠门抠门儿kōu mén r biến thể er hoá của 摳門|抠门[kou1 men2]