抢先搶先 nghĩa là gì
qiǎng xiān
lao làm việc gấp
Nghĩa
qiǎng xiān
- lao làm việc gấp
- gắng làm người đầu tiên
- ngăn chặn trước
Tiếng Anh: to rush (to do sth urgent); to try to be the first; to forestall
qiǎng xiān
lao làm việc gấp
Tiếng Anh: to rush (to do sth urgent); to try to be the first; to forestall