Từ điển › 抢功抢功搶功 nghĩa là gìqiǎng gōngcướp công lao của người khácNghĩa qiǎng gōngcướp công lao của người khácTiếng Anh: to take credit for sb else's achievementsChữ thành phần抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →