Từ điển › 抢劫案抢劫案搶劫案 nghĩa là gìqiǎng jié ànvụ cướpNghĩa qiǎng jié ànvụ cướpvụ tấn công có vũ trangTiếng Anh: robbery; holdupChữ thành phần抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →劫jiéto take by force, to coerce; disaster; misfortune7 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →