Từ điển › 抢劫罪抢劫罪搶劫罪 nghĩa là gìqiǎng jié zuìtội cướp bócNghĩa qiǎng jié zuìtội cướp bócTiếng Anh: robberyChữ thành phần抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →劫jiéto take by force, to coerce; disaster; misfortune7 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →