Từ điển › 抢占抢占搶佔 nghĩa là gìqiǎng zhànchiếm (địa thế chiến lược)Nghĩa qiǎng zhànchiếm (địa thế chiến lược)Tiếng Anh: to seize (the strategic high ground)Chữ thành phần抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →占zhàn · Hán Việt: chiêmto divine; to observe; to versify5 nét · Xem thứ tự nét →