Từ điển › 抢夺抢夺搶奪 nghĩa là gìqiǎng duócướp đoạtNghĩa qiǎng duóHSK 7cướp đoạtcướp phácưỡng đoạtTiếng Anh: to plunder; to pillage; to forcibly takeChữ thành phần抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →夺duó · Hán Việt: đoạtto rob, to snatch, to take by force6 nét · Xem thứ tự nét →