Từ điển › 抢婚抢婚搶婚 nghĩa là gìqiǎng hūnbắt cóc hôn nhânNghĩa qiǎng hūnbắt cóc hôn nhânbắt cóc cô dâuTiếng Anh: marriage by capture; bride kidnappingChữ thành phần抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →婚hūnto get married; marriage, wedding11 nét · Xem thứ tự nét →