Từ điển › 抢手抢手搶手 nghĩa là gìqiǎng shǒu(hàng hóa) phổ biếnNghĩa qiǎng shǒu(hàng hóa) phổ biếnđược ưa chuộngTiếng Anh: (of goods) popular; in great demandChữ thành phần抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 抢手抢手货qiǎng shǒu huò bán chạy nhất; mặt hàng hot