Từ điển › 抢掠抢掠搶掠 nghĩa là gìqiǎng lüècướp bócNghĩa qiǎng lüècướp bóccướp pháTiếng Anh: to loot; lootingChữ thành phần抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →掠lüè · Hán Việt: lướtto pillage, to ransack11 nét · Xem thứ tự nét →